學華語Kaori Dict

消耗量

xiāohàoliàng

ㄒㄧㄠ ㄏㄠˋ ㄌㄧㄤˋ

TIÊU HAO LƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國人快餐食物的消耗量在一九七七至一九九五年間大幅增長了三倍。

    Měiguórén kuàicān shíwù de xiāohàoliàng zài yī jiǔ qī qī zhì yī jiǔ jiǔ wǔ niánjiān dàfú zēngzhǎng le sānbèi。

    Lượng tiêu thụ thực phẩm nhanh ở Mỹ đã tăng ba lần trong khoảng thời gian từ năm 1977 đến năm 1995.

  • 2

    東歐的酒精消耗量比西歐高。

    DōngŌu de jiǔjīng xiāohàoliàng bǐ Xīōu gāo。

    Tiêu thụ rượu ở Đông Âu cao hơn Tây Âu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消耗量 nghĩa là gì? · Kaori Dict