學華語Kaori Dict

消防員

giản thể: 消防员

xiāofángyuán

ㄒㄧㄠ ㄈㄤˊ ㄩㄢˊ

TIÊU PHÒNG VIÊN

  1. 1.lính cứu hoả; lính chữa cháy

例句Câu ví dụ

  • 1

    請叫消防員。

    qǐng jiào xiāofángyuán。

    Xin vui lòng gọi lực lượng phòng cháy chữa cháy

  • 2

    漂亮女人是縱火犯,同時又是消防員。

    piàoliang nǚrén shì zònghuǒfàn, tóngshí yòu shì xiāofángyuán。

    Nữ nhân xinh đẹp là kẻ đốt nhà, đồng thời cũng là người chữa cháy

  • 3

    消防員一眨眼的功夫就把火給滅了。

    xiāofángyuán yīzhǎyǎn de gōngfu jiù bǎ huǒ gěi miè le。

    Người lính chữa cháy đã dập tắt lửa trong chớp mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消防員 nghĩa là gì? · Kaori Dict