學華語Kaori Dict

消防車

giản thể: 消防车

xiāofángchē

ㄒㄧㄠ ㄈㄤˊ ㄔㄜ

TIÊU PHÒNG XA

例句Câu ví dụ

  • 1

    消防車到達之前,房子就全燒了。

    xiāofángchē dàodá zhīqián, fángzi jiù quán shāo le。

    Nhà đã cháy trọn trước khi xe cứu hỏa đến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消防车 nghĩa là gì? · Kaori Dict