例句Câu ví dụ
- 1
消防車到達之前,房子就全燒了。
xiāofángchē dàodá zhīqián, fángzi jiù quán shāo le。
Nhà đã cháy trọn trước khi xe cứu hỏa đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
