涉世未深
shèshìwèishēn
[ㄕㄜˋ ㄕˋ ㄨㄟˋ ㄕㄣ]
THIỆP THẾ VỊ THÂM
- 1.chưa có kinh nghiệm
- 2.non nớt
- 3.ngây thơ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thiếu từng trải

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.