學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淋巴細胞
淋巴細胞
giản thể:
淋巴细胞
lín
bā
xì
bāo
[ㄌㄧㄣˊ ㄅㄚ ㄒㄧˋ ㄅㄠ]
LÂM BA TẾ BÀO
1.
tế bào lympho
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
細
xì
mỏng hoặc thon
尾巴
wěiba
đuôi
仔細
zǐxì
cẩn thận; chú ý; dè dặt
細節
xìjié
chi tiết; đặc điểm cụ thể
詳細
xiángxì
chi tiết
細緻
xìzhì
tinh tế
逐字解
Từng chữ trong từ
淋
lâm, lấm
chảy, ngấm, tưới đều
巴
ba
rất mong muốn, mong mỏi
細
tế, tới
tinh khiết, nhỏ tí
胞
bào
thai nhi
記憶技巧
Mẹo nhớ
巴
BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淋巴細胞 nghĩa là gì? · Kaori Dict