淋球菌
lìnqiújūn
[ㄌㄧㄣˋ ㄑㄧㄡˊ ㄐㄩㄣ]
LÂM CẦU KHUẨN
- 1.gonococcus
- 2.Neisseria gonorrhoeae, mầm bệnh gây bệnh lậu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.