例句Câu ví dụ
- 1
我肯定這是淡水魚。
wǒ kěndìng zhè shì dànshuǐyú。
Tôi chắc chắn đây là cá nước ngọt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
我肯定這是淡水魚。
wǒ kěndìng zhè shì dànshuǐyú。
Tôi chắc chắn đây là cá nước ngọt