學華語Kaori Dict

淡水魚

giản thể: 淡水鱼

dànshuǐ

ㄉㄢˋ ㄕㄨㄟˇ ㄩˊ

ĐẠM THUỶ NGƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我肯定這是淡水魚。

    wǒ kěndìng zhè shì dànshuǐyú。

    Tôi chắc chắn đây là cá nước ngọt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淡水鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict