學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淡泊
淡泊
dàn
bó
[ㄉㄢˋ ㄅㄛˊ]
ĐẠM BẠC
1.
sống cuộc sống đơn giản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淡
dàn
nhạt
冷淡
lěngdàn
lạnh lùng
清淡
qīngdàn
nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)
平淡
píngdàn
nhạt nhẽo
湖泊
húpō
hồ
停泊
tíngbó
thả neo
淡化
dànhuà
làm loãng
淡季
dànjì
mùa thấp điểm
逐字解
Từng chữ trong từ
淡
đạm
nhạt, loãng
泊
bạc
泊: neo tàu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
單薄
dānbó
yếu ớt
淡薄
dànbó
mỏng
澹泊
dànbó
biến thể của 淡泊[dan4 bo2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
泊
BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淡泊 nghĩa là gì? · Kaori Dict