淡泊明志
dànbómíngzhì
[ㄉㄢˋ ㄅㄛˊ ㄇㄧㄥˊ ㄓˋ]
ĐẠM BẠC MINH CHÍ
- 1.sống cuộc sống đơn giản như lý tưởng của mình (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 泊BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.