深仇大恨
shēnchóudàhèn
[ㄕㄣ ㄔㄡˊ ㄉㄚˋ ㄏㄣˋ]
THÂM THÙ ĐẠI HẬN
- 1.深仇大恨 — (thành ngữ) thù hận sâu sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄕㄣ ㄔㄡˊ ㄉㄚˋ ㄏㄣˋ]
THÂM THÙ ĐẠI HẬN
