深入人心
shēnrùrénxīn
[ㄕㄣ ㄖㄨˋ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ]
THÂM NHẬP NHÂN TÂM
HSK 7-9
- 1.đi sâu vào lòng người
- 2.có tác động thực sự đến người dân (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.