例句Câu ví dụ
- 1
他為精神的潔凈和獲得道的方法教深思,道是表示人類最高的精神理想的一個原則。
tā wèi jīngshén de jiéjìng hé huòdé dào de fāngfǎ jiāo shēnsī, dào shì biǎoshì rénlèi zuìgāo de jīngshén lǐxiǎng de yīge yuánzé。
Ông dạy sự suy ngẫm như một phương pháp để làm sạch tinh thần và đạt được Đạo, một nguyên tắc biểu thị cho những lý tưởng tinh thần cao nhất của con người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
