學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
神似
神似
shén
sì
[ㄕㄣˊ ㄙˋ]
THẦN TỰ
1.
giống về thần thái và tinh thần
2.
có nét giống đáng chú ý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
類似
lèisì
tương tự; tương đồng
似乎
sìhū
dường như; hình như; như thể
相似
xiāngsì
tương tự; giống nhau
神話
shénhuà
truyền thuyết
神
shén
thần; thánh
似的
shìde
dường như
神經
shénjīng
dây thần kinh
逐字解
Từng chữ trong từ
神
thần
thần, tinh thần, sinh vật siêu nhiên
似
tự, tựa
giống như
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
深思
shēnsī
suy ngẫm
神思
shénsī
tâm trí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
神似 nghĩa là gì? · Kaori Dict