學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
深情厚誼
深情厚誼
giản thể:
深情厚谊
shēn
qíng
hòu
yì
[ㄕㄣ ㄑㄧㄥˊ ㄏㄡˋ ㄧˋ]
THÂM TÌNH HẬU NGHỊ
1.
tình bạn sâu sắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
事情
shìqing
sự việc; vấn đề; điều; công việc
心情
xīnqíng
tâm trạng; trạng thái tinh thần
情況
qíngkuàng
hoàn cảnh; tình hình; tình huống
熱情
rèqíng
nồng nhiệt
深
shēn
sâu (cả nghĩa đen và bóng)
愛情
àiqíng
lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
感情
gǎnqíng
cảm xúc; tình cảm
深刻
shēnkè
sâu sắc
逐字解
Từng chữ trong từ
深
thâm
sâu, sâu sắc
情
tình
cảm xúc
厚
hậu
dày
誼
nghị
tình bạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
深情厚意
shēnqínghòuyì
tình yêu sâu sắc, tình bạn rộng lượng (thành ngữ)
記憶技巧
Mẹo nhớ
情
TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
深情厚誼 nghĩa là gì? · Kaori Dict