深情厚意
shēnqínghòuyì
[ㄕㄣ ㄑㄧㄥˊ ㄏㄡˋ ㄧˋ]
THÂM TÌNH HẬU Ý
- 1.tình yêu sâu sắc, tình bạn rộng lượng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.