學華語Kaori Dict

深謀遠慮

giản thể: 深谋远虑

shēnmóuyuǎn

ㄕㄣ ㄇㄡˊ ㄩㄢˇ ㄌㄩˋ

THÂM MƯU VIỄN LỰ

  1. 1.kế hoạch sâu xa và suy nghĩ lâu dài
  2. 2.lên kế hoạch trước tỉ mỉ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深谋远虑 nghĩa là gì? · Kaori Dict