- 1.nhầm lẫn giữa hai thứ (thành ngữ); lẫn lộn

例句Câu ví dụ
- 1
不要把欲望和愛情混為一談。
bùyào bǎ yùwàng hé àiqíng hùnwéiyītán。
Đừng nhầm lẫn giữa dục vọng và tình yêu
- 2
輪到我說話時,我不覺地把“標準”和“普通”這兩個詞混為一談,後來又說東北的口音是最普通的。
lúndào wǒ shuōhuà shí, wǒ bùjué de bǎ “ biāozhǔn ” hé “ pǔtōng ” zhè liǎng gě cí hùnwéiyītán, hòulái yòu shuō dōngběi de kǒuyīn shì zuì pǔtōng de。
Khi đến lượt tôi nói, tôi vô tình nhầm lẫn hai từ 'tiêu chuẩn' và 'thường' sau đó lại nói rằng giọng nói miền Đông Bắc là 'thường nhất'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.