例句Câu ví dụ
- 1
空氣是我們看不見的氣流的混合體。
kōngqì shì wǒmen kànbujiàn de qìliú de hùnhétǐ。
Không khí là hỗn hợp các luồng khí mà ta không nhìn thấy
- 2
眾所周知,空氣是多種氣體的混合體。
zhòngsuǒzhōuzhī, kōngqì shì duōzhǒng qìtǐ de hùnhétǐ。
Như người ta đều biết, không khí là hỗn hợp của nhiều khí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
