學華語Kaori Dict

混合體

giản thể: 混合体

hùn

ㄏㄨㄣˋ ㄏㄜˊ ㄊㄧˇ

HỖN HỢP THỂ

例句Câu ví dụ

  • 1

    空氣是我們看不見的氣流的混合體。

    kōngqì shì wǒmen kànbujiàn de qìliú de hùnhétǐ。

    Không khí là hỗn hợp các luồng khí mà ta không nhìn thấy

  • 2

    眾所周知,空氣是多種氣體的混合體。

    zhòngsuǒzhōuzhī, kōngqì shì duōzhǒng qìtǐ de hùnhétǐ。

    Như người ta đều biết, không khí là hỗn hợp của nhiều khí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混合体 nghĩa là gì? · Kaori Dict