學華語Kaori Dict

混水摸魚

giản thể: 混水摸鱼

húnshuǐ

ㄏㄨㄣˊ ㄕㄨㄟˇ ㄇㄛ ㄩˊ

HỖN THUỶ MÒ NGƯ

  1. 1.thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi
  2. 2.cũng viết 渾水摸魚|浑水摸鱼

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混水摸魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict