- 1.thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi
- 2.cũng viết 渾水摸魚|浑水摸鱼

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.