添油加醋
tiānyóujiācù
[ㄊㄧㄢ ㄧㄡˊ ㄐㄧㄚ ㄘㄨˋ]
THIÊM DẦU GIA THỐ
- 1.nghĩa đen: thêm dầu và giấm
- 2.nghĩa bóng: thêm chi tiết khi kể chuyện (để làm cho thú vị hơn)

例句Câu ví dụ
- 1
你這是在添油加醋……白痴
nǐ zhè shì zài tiānyóujiācù … … báichī
Anh đang nói thêm vào... thằng ngốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.