學華語Kaori Dict

添油加醋

tiānyóujiā

ㄊㄧㄢ ㄧㄡˊ ㄐㄧㄚ ㄘㄨˋ

THIÊM DẦU GIA THỐ

  1. 1.nghĩa đen: thêm dầu và giấm
  2. 2.nghĩa bóng: thêm chi tiết khi kể chuyện (để làm cho thú vị hơn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這是在添油加醋……白痴

    nǐ zhè shì zài tiānyóujiācù … … báichī

    Anh đang nói thêm vào... thằng ngốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

添油加醋 nghĩa là gì? · Kaori Dict