- 1.gây rắc rối cho ai
- 2.làm phiền

例句Câu ví dụ
- 1
我們不想給你添麻煩。
wǒmen bùxiǎng gěi nǐ tiānmáfan。
Chúng tôi không muốn gây phiền toái cho bạn.
- 2
你這麼忙,我不想給你添麻煩。
nǐ zhème máng, wǒ bùxiǎng gěi nǐ tiānmáfan。
Anh bận rộn như vậy, tôi không muốn anh bận tâm thêm.
- 3
給你添麻煩啦!
gěi nǐ tiānmáfan la!
Mình đã làm phiền anh rồi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 煩PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.