學華語Kaori Dict

添麻煩

giản thể: 添麻烦

tiānfan

ㄊㄧㄢ ㄇㄚˊ ㄈㄢ˙

THIÊM MA PHIỀN

  1. 1.gây rắc rối cho ai
  2. 2.làm phiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不想給你添麻煩。

    wǒmen bùxiǎng gěi nǐ tiānmáfan。

    Chúng tôi không muốn gây phiền toái cho bạn.

  • 2

    你這麼忙,我不想給你添麻煩。

    nǐ zhème máng, wǒ bùxiǎng gěi nǐ tiānmáfan。

    Anh bận rộn như vậy, tôi không muốn anh bận tâm thêm.

  • 3

    給你添麻煩啦!

    gěi nǐ tiānmáfan la!

    Mình đã làm phiền anh rồi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

添麻煩 nghĩa là gì? · Kaori Dict