學華語Kaori Dict

清掃

giản thể: 清扫

qīngsǎo

ㄑㄧㄥ ㄙㄠˇ

THANH TẢO

  1. 1.dọn dẹp
  2. 2.thu dọn
  3. 3.một cuộc càn quét (chống tội phạm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆正在清掃人行道。

    Tāngmǔ zhèngzài qīngsǎo rénxíngdào。

    Tom đang quét đường đi bộ.

  • 2

    每周二早上主婦用吸塵器清掃。

    měizhōu èr zǎoshang zhǔfù yòng xīchénqì qīngsǎo。

    Mỗi thứ Ba sáng, người giúp việc dọn dẹp bằng máy hút bụi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清扫 nghĩa là gì? · Kaori Dict