- 1.dọn dẹp
- 2.thu dọn
- 3.một cuộc càn quét (chống tội phạm)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆正在清掃人行道。
Tāngmǔ zhèngzài qīngsǎo rénxíngdào。
Tom đang quét đường đi bộ.
- 2
每周二早上主婦用吸塵器清掃。
měizhōu èr zǎoshang zhǔfù yòng xīchénqì qīngsǎo。
Mỗi thứ Ba sáng, người giúp việc dọn dẹp bằng máy hút bụi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.