學華語Kaori Dict

清水河縣

giản thể: 清水河县

Qīngshuǐxiàn

ㄑㄧㄥ ㄕㄨㄟˇ ㄏㄜˊ ㄒㄧㄢˋ

THANH THUỶ HÀ HUYỆN

  1. 1.huyện Thanh Thủy Hà ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông

Cách đọc khác:QīngshuǐhéXiàn清水河縣 — Qingshuihe, một huyện thuộc thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清水河縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict