清零
qīnglíng
[ㄑㄧㄥ ㄌㄧㄥˊ]
THANH LINH
- 1.khôi phục thứ gì đó về trạng thái ban đầu
- 2.cài đặt lại (ví dụ: đồng hồ đo quãng đường)
- 3.làm trống (tài khoản ngân hàng)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.xóa sổ (một căn bệnh)
- 5.(tin học) xóa bộ nhớ
- 6.xóa dữ liệu ổ cứng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.