學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漁網
漁網
giản thể:
渔网
yú
wǎng
[ㄩˊ ㄨㄤˇ]
NGƯ VÕNG
1.
lưới đánh cá
2.
lưới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上網
shàngwǎng
lên mạng
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
網
wǎng
lưới
網上
wǎngshàng
trực tuyến
網絡
wǎngluò
mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)
互聯網
Hùliánwǎng
Internet
逐字解
Từng chữ trong từ
漁
ngư
đánh cá
網
võng
bộ, lưới, mạng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
慾望
yùwàng
khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
愚妄
yúwàng
ngu ngốc và kiêu ngạo
榆罔
Yúwǎng
Yuwang (khoảng 2000 TCN), vị Viêm Đế huyền thoại cuối cùng 炎帝[Yan2 di4], bị Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4] đánh bại
魚網
yúwǎng
biến thể của 漁網|渔网[yu2 wang3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
渔网 nghĩa là gì? · Kaori Dict