- 1.ấm; âm ấm
- 2.hâm nóng
- 3.(dạng kết hợp) nhiệt độ
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.(dạng kết hợp) ôn hòa; mềm mỏng; dịu dàng
- 5.ôn tập (bài học, v.v.)
- 6.(y học cổ truyền) sốt
- 7.dịch bệnh; bệnh dịch (biến thể cũ của 瘟[wen1])
Cách đọc khác:Wēn — họ [Wen1]

例句Câu ví dụ
- 1
她想喝一點溫奶。
tā xiǎng hē yīdiǎn wēn nǎi。
Cô ấy muốn uống một chút sữa ấm.
- 2
我溫書溫了一個小時。
wǒ wēnshū wēn le yīge xiǎoshí。
Tôi đã ôn bài trong một giờ
- 3
量下體溫看看?
liáng xiàtǐ wēn kànkan?
Hãy đo nhiệt độ cơ thể xem sao