學華語Kaori Dict

giản thể:

wēn

ㄨㄣ

ÔN

TOCFL 4
  1. 1.ấm; âm ấm
  2. 2.hâm nóng
  3. 3.(dạng kết hợp) nhiệt độ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.(dạng kết hợp) ôn hòa; mềm mỏng; dịu dàng
  2. 5.ôn tập (bài học, v.v.)
  3. 6.(y học cổ truyền) sốt
  4. 7.dịch bệnh; bệnh dịch (biến thể cũ của 瘟[wen1])

Cách đọc khác:Wēnhọ [Wen1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她想喝一點溫奶。

    tā xiǎng hē yīdiǎn wēn nǎi。

    Cô ấy muốn uống một chút sữa ấm.

  • 2

    我溫書溫了一個小時。

    wǒ wēnshū wēn le yīge xiǎoshí。

    Tôi đã ôn bài trong một giờ

  • 3

    量下體溫看看?

    liáng xiàtǐ wēn kànkan?

    Hãy đo nhiệt độ cơ thể xem sao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温 nghĩa là gì? · Kaori Dict