溫布爾登網球公開賽
giản thể: 温布尔登网球公开赛
WēnbùěrdēngWǎngqiúGōngkāisài
[ㄨㄣ ㄅㄨˋ ㄦˇ ㄉㄥ ㄨㄤˇ ㄑㄧㄡˊ ㄍㄨㄥ ㄎㄞ ㄙㄞˋ]
ÔN BỐ NHĨ ĐĂNG VÕNG CẦU CÔNG KHAI TÁI
- 1.Giải vô địch quần vợt Wimbledon

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 賽TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!