學華語Kaori Dict

溫水煮青蛙

giản thể: 温水煮青蛙

wēnshuǐzhǔqīng

ㄨㄣ ㄕㄨㄟˇ ㄓㄨˇ ㄑㄧㄥ ㄨㄚ

ÔN THUỶ CHỬ THANH OA

  1. 1.(ẩn dụ) Việc giới thiệu thay đổi dần dần để tạo ra ít sự kháng cự; sự thay đổi từ từ mà không ai nhận ra cho đến khi quá muộn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温水煮青蛙 nghĩa là gì? · Kaori Dict