港交所
Gǎngjiāosuǒ
[ㄍㄤˇ ㄐㄧㄠ ㄙㄨㄛˇ]
CẢNG GIAO SỞ
- 1.Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông
- 2.viết tắt của 香港交易所

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.