學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遊記
遊記
giản thể:
游记
yóu
jì
[ㄧㄡˊ ㄐㄧˋ]
DU KÝ
1.
ghi chép du lịch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
記得
jìde
nhớ
忘記
wàngjì
quên
記
jì
ghi chép
旅遊
lǚyóu
chuyến đi
游泳
yóuyǒng
bơi lội
筆記
bǐjì
ghi chép lại
游
yóu
bơi
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
逐字解
Từng chữ trong từ
遊
du
du ngoạn, dạo chơi, du lịch
記
ký, kí
ghi chép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
有機
yǒujī
hữu cơ
游擊
yóujī
chiến tranh du kích
又及
yòují
Tái bút
幽寂
yōujì
(nơi chốn) hẻo lánh và yên tĩnh
油雞
yóujī
một loại gà
郵寄
yóujì
gửi thư
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
游记 nghĩa là gì? · Kaori Dict