學華語Kaori Dict

湖邊

giản thể: 湖边

biān

ㄏㄨˊ ㄅㄧㄢ

HỒ BIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在湖邊小屋里過了一晚上。

    Tāngmǔ zài húbiān xiǎowū lǐ guò le yī wǎnshang。

    Tom đã qua một đêm ở nhà nhỏ bên hồ

  • 2

    在湖邊度假。

    zài húbiān dùjià。

    Đi nghỉ mát bên hồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湖边 nghĩa là gì? · Kaori Dict