學華語Kaori Dict

yuán

ㄩㄢˊ

NGUYÊN

  1. 1.gốc
  2. 2.rễ
  3. 3.nguồn gốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個詞源於希臘。

    nàge cíyuán yú Xīlà。

    Từ đó bắt nguồn từ Hy Lạp.

  • 2

    蟲子是許多鳥類的重要食物來源,生態鏈不可或缺。

    chóngzi shì xǔduō niǎolèi de zhòngyào shíwù láiyuán, shēngtài liàn bùkěhuòquē。

    Côn trùng là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài chim, không thể thiếu trong chuỗi sinh thái.

  • 3

    美國的石油資源十分豐富。

    Měiguó de shíyóu zīyuán shífēn fēngfù。

    Nguồn dầu mỏ của Mỹ rất dồi dào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

源 nghĩa là gì? · Kaori Dict