溜冰鞋
liūbīngxié
[ㄌㄧㄡ ㄅㄧㄥ ㄒㄧㄝˊ]
LỰU BĂNG HÀI
- 1.giày trượt
- 2.giày trượt băng
- 3.giày trượt patin

例句Câu ví dụ
- 1
別忘了拿溜冰鞋。
bié wàng le ná liūbīngxié。
Đừng quên mang đôi giày trượt băng
- 2
我免費得到溜冰鞋。
wǒ miǎnfèi dédào liūbīngxié。
Tôi nhận được đôi trượt patin miễn phí.