學華語Kaori Dict

溜冰鞋

liūbīngxié

ㄌㄧㄡ ㄅㄧㄥ ㄒㄧㄝˊ

LỰU BĂNG HÀI

  1. 1.giày trượt
  2. 2.giày trượt băng
  3. 3.giày trượt patin

例句Câu ví dụ

  • 1

    別忘了拿溜冰鞋。

    bié wàng le ná liūbīngxié。

    Đừng quên mang đôi giày trượt băng

  • 2

    我免費得到溜冰鞋。

    wǒ miǎnfèi dédào liūbīngxié。

    Tôi nhận được đôi trượt patin miễn phí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溜冰鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict