- 1.(ẩn dụ) Việc giới thiệu thay đổi dần dần để tạo ra ít sự kháng cự; sự thay đổi từ từ mà không ai nhận ra cho đến khi quá muộn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.