- 1.(nước mắt, v.v.) đong đầy mắt
- 2.(phong cảnh, v.v.) lấp đầy tầm nhìn

例句Câu ví dụ
- 1
這本書滿眼都是葷段子。
zhè běn shū mǎnyǎn dōu shì hūnduànzi。
Cuốn sách này đầy những câu chuyện gợi cảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.