學華語Kaori Dict

濫竽充數

giản thể: 滥竽充数

lànchōngshù

ㄌㄢˋ ㄩˊ ㄔㄨㄥ ㄕㄨˋ

LẠM VU SUNG SỐ

  1. 1.nghĩa đen: thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số (thành ngữ); nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng
  2. 2.giả vờ có tài năng
  3. 3.thành viên tượng trưng của một nhóm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滥竽充数 nghĩa là gì? · Kaori Dict