學華語Kaori Dict

滿不在乎

giản thể: 满不在乎

mǎnzàihu

ㄇㄢˇ ㄅㄨˋ ㄗㄞˋ ㄏㄨ˙

MÃN BẤT TẠI HỒ

  1. 1.không hề bận tâm (thành ngữ)
  2. 2.liều lĩnh
  3. 3.không thèm quan tâm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.không nao núng
  2. 5.chẳng màng
  3. 6.vô tư lự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滿不在乎 nghĩa là gì? · Kaori Dict