滿城盡帶黃金甲
giản thể: 满城尽带黄金甲
Mǎnchéngjìndàihuángjīnjiǎ
[ㄇㄢˇ ㄔㄥˊ ㄐㄧㄣˋ ㄉㄞˋ ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄣ ㄐㄧㄚˇ]
MÃN THÀNH TẬN ĐỚI HOÀNG KIM GIÁP
- 1.Hoàng Kim Giáp (2007), phim cổ trang của Trương Nghệ Mưu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.