漂流者
piāoliúzhě
[ㄆㄧㄠ ㄌㄧㄡˊ ㄓㄜˇ]
PHIÊU LƯU GIẢ
- 1.người chèo thuyền vượt thác
- 2.người chèo thuyền
- 3.người chèo xuôi dòng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 漂PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.