學華語Kaori Dict

漂白水

piǎobáishuǐ

ㄆㄧㄠˇ ㄅㄞˊ ㄕㄨㄟˇ

PHIẾU BẠCH THUỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你把這件衣服送到洗衣店去吧,記得告訴他們別放漂白水!

    nǐ bǎ zhè jiàn yīfu sòng dào xǐyīdiàn qù ba, jìde gàosu tāmen bié fàng piǎobáishuǐ!

    Hãy mang chiếc áo này đến tiệm giặt ủi, nhớ bảo họ đừng dùng nước tẩy!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漂白水 nghĩa là gì? · Kaori Dict