例句Câu ví dụ
- 1
你把這件衣服送到洗衣店去吧,記得告訴他們別放漂白水!
nǐ bǎ zhè jiàn yīfu sòng dào xǐyīdiàn qù ba, jìde gàosu tāmen bié fàng piǎobáishuǐ!
Hãy mang chiếc áo này đến tiệm giặt ủi, nhớ bảo họ đừng dùng nước tẩy!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 漂PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
