學華語Kaori Dict

漠不關心

giản thể: 漠不关心

guānxīn

ㄇㄛˋ ㄅㄨˋ ㄍㄨㄢ ㄒㄧㄣ

MẠC BẤT QUAN TÂM

  1. 1.không chút quan tâm
  2. 2.hoàn toàn thờ ơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    那警察對我的母親漠不關心。

    nà jǐngchá duì wǒ de mǔqīn mòbùguānxīn。

    Cảnh sát kia đối với mẹ ta hoàn toàn thờ ơ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漠不关心 nghĩa là gì? · Kaori Dict