學華語Kaori Dict

漢末魏初

giản thể: 汉末魏初

HànWèichū

ㄏㄢˋ ㄇㄛˋ ㄨㄟˋ ㄔㄨ

HÁN MẠT NGUỴ SƠ

  1. 1.cuối thời Hán và đầu thời Ngụy (khoảng nửa đầu thế kỷ 3 SCN)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢末魏初 nghĩa là gì? · Kaori Dict