學華語Kaori Dict

漫不經心

giản thể: 漫不经心

mànjīngxīn

ㄇㄢˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄥ ㄒㄧㄣ

MẠN BẤT KINH TÂM

TOCFL 7
  1. 1.cẩu thả
  2. 2.không chú ý
  3. 3.lơ đãng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thờ ơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆漫不經心地聽著瑪麗說話。

    Tāngmǔ mànbùjīngxīn de tīng zhe Mǎlì shuōhuà。

    Tom nghe Mary nói một cách thờ ơ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漫不经心 nghĩa là gì? · Kaori Dict