漫天遍地
màntiānbiàndì
[ㄇㄢˋ ㄊㄧㄢ ㄅㄧㄢˋ ㄉㄧˋ]
MẠN THIÊN BIẾN ĐỊA
- 1.nghĩa đen: đầy trời kín đất (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: khắp mọi nơi; xa tận chân trời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.