學華語Kaori Dict

漫無邊際

giản thể: 漫无边际

mànbiān

ㄇㄢˋ ㄨˊ ㄅㄧㄢ ㄐㄧˋ

MẠN VÔ BIÊN TẾ

  1. 1.cực kỳ rộng lớn
  2. 2.vô biên
  3. 3.không giới hạn
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.lạc đề
  2. 5.không tập trung
  3. 6.đi lệch chủ đề
  4. 7.lạc đề rất xa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漫无边际 nghĩa là gì? · Kaori Dict