- 1.cực kỳ rộng lớn
- 2.vô biên
- 3.không giới hạn
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.lạc đề
- 5.không tập trung
- 6.đi lệch chủ đề
- 7.lạc đề rất xa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.