學華語Kaori Dict

潘金蓮

giản thể: 潘金莲

PānJīnlián

ㄆㄢ ㄐㄧㄣ ㄌㄧㄢˊ

PHAN KIM LIÊN

  1. 1.Pan Jinlian (tên, nghĩa đen: Liên Hoa Vàng), nữ chính trong tiểu thuyết minh triều "Jinpingmei" hay "Kim Bình Mai" 金瓶梅

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潘金莲 nghĩa là gì? · Kaori Dict