學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潛水衣
潛水衣
giản thể:
潜水衣
qián
shuǐ
yī
[ㄑㄧㄢˊ ㄕㄨㄟˇ ㄧ]
TIỀM THUỶ Y
1.
bộ đồ lặn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
水
shuǐ
nước
衣服
yīfu
quần áo
水果
shuǐguǒ
trái cây
大衣
dàyī
áo khoác dài
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
水平
shuǐpíng
mức độ (thành tựu, v.v.)
上衣
shàngyī
áo khoác
衣架
yījià
móc treo quần áo
逐字解
Từng chữ trong từ
潛
tiềm
che giấu
水
thuỷ
nước, chất lỏng, tinh chất, nước ép
衣
y, ý
áo
記憶技巧
Mẹo nhớ
水
THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
衣
Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
潜水衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict